tốt giọng

Học thuật
Thân thiện
tốt giọng

Cô diễn viên tốt giọng đang hát trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giọng hát hay, chất giọng đẹp: Dùng để miêu tả người khả năng ca hát tốt, giọng hát truyền cảm, trong trẻo hoặc mạnh mẽ.
    • giọng nói hay, dễ nghe: Trong một số ngữ cảnh, có thể mở rộng để chỉ người giọng nói (không nhất thiết hát) hay, ấm áp, rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy không chỉ xinh đẹp còn rất tốt giọng.
    • Anh ấy được chọn vào đội hợp xướng rất tốt giọng.
    • Giám khảo nhận xét thí sinh này tốt giọng nhưng cần luyện thêm kỹ thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tốt giọng" trong bối cảnh chuyên môn: Thường được dùng trong các đánh giá về âm nhạc, sân khấu, hoặc các cuộc thi tài năng để nhấn mạnh ưu thế về chất giọng tự nhiên.
    • Ban giám khảo đánh giá cao thí sinh ngoại hình đẹp tốt giọng.
  • "tốt giọng" so với kỹ thuật: Cụm từ này thường chỉ phẩm chất thiên bẩm, có thể tách biệt với kỹ thuật thanh nhạc được đào tạo bài bản.
    • ấy tốt giọng bẩm sinh, nhưng vẫn cần học hỏi thêm về kỹ thuật biểu diễn.
Biến thể từ gần giống
  • Giọng hay (cụm tính từ): Cùng nghĩa với "tốt giọng", cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hằng ngày.
    • Em giọng hay quá!
  • chất giọng tốt (cụm tính từ): Cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc bình luận chuyên môn.
    • Ca trẻ được khen chất giọng tốt phong cách riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Giọng ca vàng: Thành ngữ chỉ người giọng hát rất xuất sắc, đặc biệt hay (mức độ cao hơn "tốt giọng").
  • Mượt (khi nói về giọng hát): Nhấn mạnh sự êm ái, ngọt ngào của giọng hát.
Từ trái nghĩa
  • Ồm ồm: Giọng trầm khàn.
  • Khàn giọng: Giọng không trong, bị khàn do bệnh hoặc mệt mỏi.
  • Lạc giọng / Phô giọng: Giọng hát không chuẩn, bị chênh phô.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Tốt giọng" chủ yếu dùng để khen ngợi khả năng ca hát. Khi muốn khen giọng nói thông thường, người ta thường dùng các cụm như "giọng nói hay", "giọng ấm" hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái tích cực, dùng để khen ngợi. Đây một đặc điểm được đánh giá cao trong các lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
tốt giọng

Cô diễn viên tốt giọng đang hát trên sân khấu.

  1. giọng hát hay: diễn viên tốt giọng.